Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パーティーのことは
彼
かれ
に
言
い
わないで。
Đừng nói cho anh ấy biết về bữa tiệc.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
パーティー
bữa tiệc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
彼
かれ
anh ấy
言う
いう
nói
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn
nói; từ