Dịch nghĩa:
パーティーに誰を呼ぶか決めましたか。
Bạn đã quyết định mời ai đến dự bữa tiệc chưa?
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm