Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パラシュートを
開
ひら
くのを
忘
わす
れるなよ!
Đừng quên mở dù nhé!
Từ vựng:
パラシュート
dù
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
Hán tự:
開
Khai
mở; mở ra
忘
Vong
quên