Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

パソコンの電源でんげんつけっぱなしになってるけど、いいの?
Máy tính vẫn đang bật nguồn, không sao chứ?

Ngữ pháp:

~っぱなし (〜ppanashi)

Chỉ trạng thái mà một hành động được để nguyên (không thay đổi hoặc chưa hoàn thành).
JLPT N3

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

パソコン
máy tính cá nhân; PC
電源
でんげん
nguồn điện
成る
なる
trở thành; đạt được
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

電
Điện điện
源
Nguyên nguồn; gốc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật