Dịch nghĩa:
バラはどんな名で呼ぼうとやはりよい匂いがする。
Dù gọi bằng tên nào, hoa hồng vẫn thơm.
Từ vựng:
Hán tự:
名
Danh
tên; nổi tiếng
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
匂
Cái
thơm; hôi; phát sáng; ám chỉ