Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バラの
香
かお
りほど
私
わたし
の
好
す
きなものはない。
Không có gì tôi thích hơn mùi hương của hoa hồng.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
香り
かおり
hương thơm; mùi hương; mùi; mùi thơm
私
わたくし
tôi
好き
すき
thích; yêu thích
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
私
Tư
tư nhân; tôi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó