Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バターナッツかぼちゃは1インチ
角
かく
に
切
き
ります。
Cắt bí ngô Butternut thành những miếng vuông một inch.
Từ vựng:
バター
bơ
ナッツ
hạt
角
かく
góc
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
Hán tự:
角
Giác
góc; sừng; gạc
切
Thiết
cắt; sắc bén