Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バスケットボールをするのはおもしろい。
Chơi bóng rổ thật thú vị.
Từ vựng:
バスケットボール
bóng rổ
為る
する
làm
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn