Dịch nghĩa:
バスに傘を忘れるとは彼女はそそっかしい。
Cô đã bất cẩn để quên chiếc ô trên xe buýt.
Từ vựng:
Hán tự:
傘
Tản
ô
忘
Vong
quên
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ