Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バスに
乗
の
るには
切符
きっぷ
を
買
か
わなくてはならない。
Để lên xe buýt, bạn phải mua vé.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
切符
きっぷ
vé
買う
かう
mua; mua sắm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
買
Mãi
mua