Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハワイのビーチはビッグウェーブで
有名
ゆうめい
だよ。
Bãi biển Hawaii nổi tiếng với những con sóng lớn.
Từ vựng:
ビーチ
bãi biển
ビッグ
lớn
ウェーブ
sóng (trên nước)
有名
ゆうめい
nổi tiếng
Hán tự:
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng