Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハゲている
男性
だんせい
をセクシーだと
思
おも
う
女性
じょせい
もいます。
Cũng có phụ nữ thấy đàn ông hói là hấp dẫn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
禿げる
はげる
rụng tóc; trở nên hói
男性
だんせい
đàn ông; nam giới
セクシー
quyến rũ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
女性
じょせい
phụ nữ; nữ giới
Hán tự:
男
Nam
nam
性
Tính
giới tính; bản chất
思
Tư
nghĩ
女
Nữ
phụ nữ