Dịch nghĩa:
ニューヨークタイムズは彼女のギャラリーにいつも取材にくるんだから。
New York Times luôn đến phỏng vấn tại gallery của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
取
Thủ
lấy; nhận
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng