ニューヨークタイムズ
ニューヨーク・タイムズ

Danh từ chung

⚠️Tên sản phẩm

The New York Times (báo)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしは「ニューヨークタイムズ」をんでいる。
Tôi đang đọc 'New York Times'.
ニューヨークタイムズではたらいてる友達ともだちがいるんだ。
Tôi có một người bạn đang làm việc tại New York Times.
ニューヨークタイムズは彼女かのじょのギャラリーにいつも取材しゅざいにくるんだから。
New York Times luôn đến phỏng vấn tại gallery của cô ấy.
わたしはあなたが最近さいきんニューヨークタイムズにせた広告こうこく素晴すばらしいとおもいます。
Tôi nghĩ rằng quảng cáo bạn đăng trên New York Times gần đây thật tuyệt vời.