Dịch nghĩa:

Dự án của anh ấy ở New York đã thành công lớn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Sự sự việc; lý do
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Đại lớn; to
Thành trở thành; đạt được
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm