Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ニュースはソ
連
れん
崩壊
ほうかい
のものばかりだった。
Tin tức chỉ toàn về sự sụp đổ của Liên Xô.
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
ニュース
tin tức
ソ連
ソれん
Liên Xô; USSR
崩壊
ほうかい
sụp đổ; đổ nát
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
崩
Băng
sụp đổ; chết; phá hủy; san bằng
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ