Dịch nghĩa:
ナンシーは彼をパーティーに招待した。
Nancy đã mời anh ấy đến dự tiệc.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
招
Chiêu
mời; triệu tập
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào