Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ナンシーはヘレンよりもほんのすこし
色
いろ
が
黒
くろ
い。
Nancy hơi đen hơn Helen một chút.
Từ vựng:
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
少し
すこし
một chút; một ít
色
いろ
màu sắc; màu; sắc thái; sắc độ
黒い
くろい
đen
Hán tự:
色
Sắc
màu sắc
黒
Hắc
đen