Dịch nghĩa:
ナンシーはとても陽気でかわいらしい性格だ。
Nancy có tính cách vui vẻ và đáng yêu.
Từ vựng:
Hán tự:
陽
Dương
ánh nắng; dương
気
Khí
tinh thần; không khí
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách