Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ナイロンストッキングはすぐ
伝
つて
線
せん
する。
Tất nylon dễ bị rách.
Từ vựng:
ナイロン
nylon
ストッキング
tất dài
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
伝線
でんせん
xước tất
為る
する
làm
Hán tự:
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
線
Tuyến
đường; tuyến