Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドラマをNetflixでイッキ
見
み
する。
Tôi xem liền một lúc nhiều tập phim trên Netflix.
Từ vựng:
ドラマ
phim truyền hình; kịch truyền hình
一気
いっき
một hơi
見
み
nhìn; xem
為る
する
làm
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy