Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドイツ
語
ご
、
勉強
べんきょう
したいんだけどなかなか
時間
じかん
が
取
と
れないんだよ。
Tôi muốn học tiếng Đức nhưng không tìm được thời gian.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
時間
じかん
thời gian
取れる
とれる
rơi ra; tuột ra
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
取
Thủ
lấy; nhận