Dịch nghĩa:
ドイツ語を話す機会はほとんどない。
Tôi hiếm khi có cơ hội nói tiếng Đức.
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
機
Cơ
máy móc; cơ hội
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia