Dịch nghĩa:
ドイツと聞くとプレッツェルを思い出します。焼きたてで柔らかくちょっと塩味の効いたプレッツェルが好き!
Khi nghe đến Đức, tôi lại nhớ đến bánh pretzel. Tôi thích ăn pretzel nóng, mềm và có chút mặn!
Từ vựng:
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài
焼
Thiêu
nướng; đốt
柔
Nhu
mềm mại; dịu dàng
塩
Diêm
muối
味
Vị
hương vị; vị
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó