Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ドアに鍵かぎがかかっていることを確たしかめましたか。
Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

ドア
cửa
鍵
かぎ
chìa khóa
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra

Hán tự:

鍵
Kiện chìa khóa
確
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật