Dịch nghĩa:
ドアが開くとすぐに、彼らは逃げ出しました。
Ngay khi cửa mở, họ đã bỏ chạy.
Từ vựng:
Hán tự:
開
Khai
mở; mở ra
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
出
Xuất
ra ngoài