Dịch nghĩa:
トムは野球が上手かった例がないんだ。
Không có ví dụ nào cho thấy Tom giỏi chơi bóng chày.
Từ vựng:
Hán tự:
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ