Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは転ころんだ時ときに手てを切きってしまった。
Tom đã bị cắt tay khi ngã.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

転ぶ
ころぶ
ngã; té
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
手
て
tay; cánh tay
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

転
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi
時
Thời thời gian; giờ
手
Thủ tay
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật