Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
車
くるま
を
販売
はんばい
していたことがある。
Tom đã từng bán xe hơi.
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
販売
はんばい
bán hàng
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
車
Xa
xe
販
Phán
tiếp thị; bán; buôn bán
売
Mại
bán