Dịch nghĩa:
トムは誰かに肩を叩かれた気がした。
Tom cảm thấy như có ai đó vỗ vai mình.
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
肩
Kiên
vai
叩
Khấu
đánh; đập; cúi đầu; đánh; quất; chỉ trích
気
Khí
tinh thần; không khí