Dịch nghĩa:
トムは良い夫であり、素晴らしい父親でした。
Tom là một người chồng tốt và một người cha tuyệt vời.
Từ vựng:
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
夫
Phu
chồng; đàn ông
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
晴
Tình
trời quang
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật