Dịch nghĩa:
トムは終電を逃し、ネットカフェで一夜を過ごした。
Tom đã lỡ chuyến tàu cuối và phải qua đêm tại quán net.
Từ vựng:
Hán tự:
終
Chung
kết thúc
電
Điện
điện
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
一
Nhất
một
夜
Dạ
đêm
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi