Dịch nghĩa:
トムは牛乳を買いに、そこの角のお店に行ったよ。
Tom đã đi mua sữa ở cửa hàng ở góc phố kia.
Từ vựng:
Hán tự:
牛
Ngưu
bò
乳
Nhũ
sữa; ngực
買
Mãi
mua
角
Giác
góc; sừng; gạc
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng