Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
何
なん
年
ねん
も
同
おな
じウェブデザインの
会社
かいしゃ
で
働
はたら
いている。
Tom đã và đang làm việc tại một công ty thiết kế web trong nhiều năm.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
何
なん
gì
年
ねん
năm
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
ウェブ
mạng; mạng toàn cầu
デザイン
thiết kế
会社
かいしゃ
công ty; tập đoàn
働く
はたらく
làm việc; lao động
Hán tự:
何
Hà
gì
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
働
Động
làm việc