Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはメアリーをお姉ねえちゃんのように慕したってるんだ。
Tom coi Mary như chị gái của mình.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

お姉ちゃん
おねえちゃん
chị gái
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
慕う
したう
nhớ nhung; khao khát; thương nhớ; yêu quý; ngưỡng mộ

Hán tự:

姉
Chị chị gái
慕
Mộ nhớ nhung; khao khát; yêu quý; ngưỡng mộ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật