Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはメアリーに花はなを買かうはずだったのに、忘わすれちゃったんだよ。
Tom đã định mua hoa cho Mary nhưng lại quên mất.

Ngữ pháp:

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
買う
かう
mua; mua sắm
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

花
Hoa hoa
買
Mãi mua
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật