Dịch nghĩa:
トムはベンチに腰掛け、タバコを吸った。
Tom ngồi trên ghế dài và hút thuốc.
Hán tự:
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
吸
Hấp
hút; hít