Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはトレーニングをしながらiPodを聞きいていた。
Tom đã nghe iPod trong khi tập luyện.

Ngữ pháp:

~ながら (〜nagara)

Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

トレーニング
đào tạo
為る
する
làm
聞く
きく
nghe

Hán tự:

聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật