Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはショパンコンクールで
優勝
ゆうしょう
した。
Tom đã giành chiến thắng trong cuộc thi piano Chopin.
Từ vựng:
ショパン
Chopin
コンクール
cuộc thi; cuộc thi đấu
優勝
ゆうしょう
vô địch; chiến thắng
為る
する
làm
Hán tự:
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
勝
Thắng
chiến thắng