Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはサッカーのプレイ
中
ちゅう
にケガをした。
Tom đã bị thương khi đang chơi bóng đá.
Từ vựng:
プレイ
chơi; giải trí
怪我
けが
chấn thương
為る
する
làm
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm