Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはカメラを
向
む
けるといつも
変
へん
顔
がお
をする。
Mỗi khi Tom được chĩa máy ảnh vào, anh ấy luôn làm mặt xấu.
Ngữ pháp:
~向け (〜muke)
Chỉ định mục tiêu hoặc đối tượng dự định.
JLPT N2
Từ vựng:
カメラ
máy ảnh
向ける
むける
hướng về; chỉ về
変顔
へんがお
làm mặt hài; khuôn mặt vui nhộn
為る
する
làm
Hán tự:
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm