Dịch nghĩa:
トムはまだ別れた奥さんのことが好きなんだね。
Có vẻ như Tom vẫn còn yêu vợ cũ của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
奥
Áo
trái tim; bên trong
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó