Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはそれをやるがために、大おおきなリスクを抱かかえている。
Tom đang đối mặt với rủi ro lớn để làm việc đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
大きな
おおきな
to; lớn
リスク
rủi ro
抱える
かかえる
ôm; mang

Hán tự:

大
Đại lớn; to
抱
Bão ôm; ôm; giữ trong tay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật