Dịch nghĩa:
トムはその箱の開け方がわからない。
Tom không biết cách mở cái hộp đó.
Từ vựng:
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
開
Khai
mở; mở ra
方
Phương
hướng; người; lựa chọn