Dịch nghĩa:
トムはそのテストについて愚痴を言った。
Tom đã than phiền về bài kiểm tra đó.
Hán tự:
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
痴
Si
ngu ngốc; dại dột
言
Ngôn
nói; từ