Dịch nghĩa:
トムの葬儀には多くの人が参列した。
Rất nhiều người đã tham dự tang lễ của Tom.
Hán tự:
葬
Táng
chôn cất; mai táng; gác lại
儀
Nghi
nghi lễ
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
人
Nhân
người
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột