Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムの
胸
むね
は
悲
かな
しみでいっぱいだった。
Trái tim Tom đầy ắp nỗi buồn.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
胸
むね
ngực; vú
悲しみ
かなしみ
nỗi buồn; nỗi đau; sự đau khổ
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
胸
Hung
ngực
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc