Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムの
犬
いぬ
は
私
わたし
の
犬
いぬ
ほど
大
おお
きくないわ。
Con chó của Tom không to bằng con chó của tôi.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
犬
いぬ
chó
私
わたくし
tôi
大きい
おおきい
to
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
私
Tư
tư nhân; tôi
大
Đại
lớn; to