Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムの
大
だい
好物
こうぶつ
はパンだが、ご
飯
はん
もよく
食
た
べる。
Món yêu thích của Tom là bánh mì, nhưng anh ấy cũng thường xuyên ăn cơm.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
大好物
だいこうぶつ
món ăn yêu thích
ご飯
ごはん
cơm
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
食
Thực
ăn; thực phẩm