Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムによれば、メアリーは
自殺
じさつ
したとのことだ。
Theo Tom, Mary đã tự tử.
Ngữ pháp:
~によれば (〜ni yoreba)
Có nghĩa là 'theo', 'dựa trên' hoặc 'bằng'.
JLPT N3
Từ vựng:
よる
dám
自殺
じさつ
tự tử
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
自
Tự
bản thân
殺
Sát
giết; giảm